Từ: در دوره

Thêm vào: 01/10/2012 Đã nghe: 16 lần

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: مهربان, دعوايي, گردن زدن, خون آمدن, اقتصاد ایران