Phát âm ریتم: Cách phát âm ریتم trong Tiếng Ba Tư

Từ: ریتم

Thêm vào: 09/11/2012 Đã nghe: 9 lần
trong: Thêm thể loại cho ریتم

Phát âm bằng Tiếng Ba Tư [fa]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

ریتم = Nhịp điệu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ریتم:

thư điện tử