Phát âm سري زدن به: Cách phát âm سري زدن به trong Tiếng Ba Tư

Từ: سري زدن به

Thêm vào: 28/05/2009 Đã nghe: 12 lần
trong: Thêm thể loại cho سري زدن به

Phát âm bằng Tiếng Ba Tư [fa]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

سري زدن به = Touch loạt

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm سري زدن به:

thư điện tử