Phát âm عجة: Cách phát âm عجة trong Tiếng Ả Rập

Từ: عجة

Thêm vào: 16/12/2008 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho عجة

Phát âm bằng Tiếng Ả Rập [ar] Trở lại Tiếng Ả Rập

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

عجة = Omelette

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm عجة:

thư điện tử