Phát âm غار کتله خور: Cách phát âm غار کتله خور trong Tiếng Ba Tư

Từ: غار کتله خور

Thêm vào: 04/02/2013 Đã nghe: 17 lần
trong: جاذبه گردشگری/Tourist Attraction

Phát âm bằng Tiếng Ba Tư [fa]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

غار کتله خور = Cave Creek

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm غار کتله خور:

thư điện tử