Phát âm قرابت: Cách phát âm قرابت trong Tiếng Ba Tư

Từ: قرابت

Thêm vào: 05/05/2009 Đã nghe: 35 lần
trong: Thêm thể loại cho قرابت

Phát âm bằng Tiếng Ba Tư [fa]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

قرابت = Đã rất

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm قرابت:

thư điện tử