Phát âm مخابئ: Cách phát âm مخابئ trong Tiếng Ả Rập

Từ: مخابئ

Thêm vào: 06/12/2012 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho مخابئ

Phát âm bằng Tiếng Ả Rập [ar]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

مخابئ = Caches

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm مخابئ:

thư điện tử