Phát âm مقياس: Cách phát âm مقياس trong Tiếng Ả Rập, Tiếng Ba Tư

Từ: مقياس

Thêm vào: 25/05/2009 Đã nghe: 9 lần
trong: Thêm thể loại cho مقياس

Phát âm bằng Tiếng Ả Rập [ar] Trở lại Tiếng Ả Rập

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

مقياس phát âm trong Tiếng Ba Tư [fa] Trở lại Tiếng Ba Tư

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

مقياس = Đo

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm مقياس:

thư điện tử