Từ: مينا البصل
Thêm vào: 12/03/2012
Đã nghe: 5 lần
trong:
Thêm thể loại cho مينا البصل
Phát âm bằng Tiếng Ả Rập [ar] Trở lại Tiếng Ả Rập
Phát âm của jasmen
(Nữ từ Ai Cập)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm مينا البصل trong Tiếng Ả Rập
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: نعْمَلْ
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
