Từ: نان بربری

Thêm vào: 10/05/2009 Đã nghe: 24 lần

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: خورش بادمجان, آخ, اموال منقول و غیر منقول, نامزدش, رنگ عنابی