Phát âm هواپیماربایی: Cách phát âm هواپیماربایی trong Tiếng Ba Tư

Từ: هواپیماربایی

Thêm vào: 10/11/2012 Đã nghe: 4 lần
trong: Thêm thể loại cho هواپیماربایی

Phát âm bằng Tiếng Ba Tư [fa] Trở lại Tiếng Ba Tư

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Herat

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

هواپیماربایی = Máy bay

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm هواپیماربایی:

thư điện tử