Phát âm هى تأكل: Cách phát âm هى تأكل trong Tiếng Ả Rập

Từ: هى تأكل

Thêm vào: 13/09/2010 Đã nghe: 71 lần
trong: Arabic grammer, Arabic verb conjugation, verb (to eat), (تصريف فعل (أكل

Phát âm bằng Tiếng Ả Rập [ar] Trở lại Tiếng Ả Rập

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

هى تأكل = Được ăn

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm هى تأكل:

thư điện tử