Phát âm يوم الجمعة: Cách phát âm يوم الجمعة trong Tiếng Ả Rập

Từ: يوم الجمعة

Thêm vào: 08/01/2010 Đã nghe: 101 lần
trong: Friday

Phát âm bằng Tiếng Ả Rập [ar]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

يوم الجمعة = Ngày Thứ Sáu

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm يوم الجمعة:

thư điện tử