Từ: پيرمردها
Thêm vào: 02/05/2009
Đã nghe: 10 lần
trong:
Thêm thể loại cho پيرمردها
Phát âm bằng Tiếng Ba Tư [fa] Trở lại Tiếng Ba Tư
Phát âm của faegheds
(Nữ từ Hoa Kỳ)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm پيرمردها trong Tiếng Ba Tư
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: قلمرو
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
