Từ: چك ابلق

Thêm vào: 08/05/2012 Đã nghe: 3 lần

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: انشتین, Majles, Mohamed Sharif Malekzadeh, گريخته, حیا رو خورده و آبرو رو قی کرده