Phát âm چك ابلق: Cách phát âm چك ابلق trong Tiếng Ba Tư

Từ: چك ابلق

Thêm vào: 08/05/2012 Đã nghe: 2 lần
trong: پرنده

Phát âm bằng Tiếng Ba Tư [fa] Trở lại Tiếng Ba Tư

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

چك ابلق = Kiểm tra Carrion

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm چك ابلق:

thư điện tử