Từ: کف شور

Thêm vào: 08/01/2013 Đã nghe: 6 lần

Phát âm bằng Tiếng Ba Tư [fa]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm کف شور trong Tiếng Ba Tư

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: گزک دست کسی دادن, سنبوسه, عر عر, چربی دور شکم, نیرو