Phát âm کلمه عبور: Cách phát âm کلمه عبور trong Tiếng Ba Tư

Từ: کلمه عبور

Thêm vào: 28/09/2012 Đã nghe: 57 lần
trong: Thêm thể loại cho کلمه عبور

Phát âm bằng Tiếng Ba Tư [fa]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

کلمه عبور = کلمه crossing

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm کلمه عبور:

thư điện tử