Phát âm گزیدن: Cách phát âm گزیدن trong Tiếng Ba Tư

Từ: گزیدن

Thêm vào: 10/11/2012 Đã nghe: 10 lần
trong: Thêm thể loại cho گزیدن

Phát âm bằng Tiếng Ba Tư [fa] Trở lại Tiếng Ba Tư

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

گزیدن = Sting

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm گزیدن:

thư điện tử