Phát âm گلیکوپروتئین: Cách phát âm گلیکوپروتئین trong Tiếng Ba Tư

Từ: گلیکوپروتئین

Thêm vào: 28/04/2011 Đã nghe: 11 lần
trong: noun, molecular biology

Phát âm bằng Tiếng Ba Tư [fa]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

گلیکوپروتئین = Glycoprotein

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm گلیکوپروتئین:

thư điện tử