Phát âm अकड़ाव: Cách phát âm अकड़ाव trong Tiếng Hindi

Từ: अकड़ाव

Thêm vào: 23/12/2010 Đã nghe: 12 lần
trong: Thêm thể loại cho अकड़ाव

Phát âm bằng Tiếng Hindi [hi] Trở lại Tiếng Hindi

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

अकड़ाव = Akdhav

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm अकड़ाव:

thư điện tử