Phát âm घोंघा: Cách phát âm घोंघा trong Tiếng Hindi

Từ: घोंघा

Thêm vào: 16/01/2011 Đã nghe: 13 lần
trong: snail

Phát âm bằng Tiếng Hindi [hi]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm घोंघा:

thư điện tử