Từ: घोंघा
Thêm vào: 16/01/2011
Đã nghe: 0 lần
trong:
snail
Phát âm bằng Tiếng Hindi [hi] Trở lại Tiếng Hindi
Phát âm của Srinivaskari
(Nam từ Ấn Độ)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm घोंघा trong Tiếng Hindi
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: गढ़
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
