Phát âm झिझकना: Cách phát âm झिझकना trong Tiếng Hindi

Từ: झिझकना

Thêm vào: 27/04/2009 Đã nghe: 8 lần
trong: Thêm thể loại cho झिझकना

Phát âm bằng Tiếng Hindi [hi]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm झिझकना trong Tiếng Hindi

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Chưa hài lòng?

· Yêu cầu một phát âm mới

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm झिझकना:

thư điện tử