Phát âm झिझकना: Cách phát âm झिझकना trong Tiếng Hindi

Từ: झिझकना

Thêm vào: 27/04/2009 Đã nghe: 7 lần
trong: Thêm thể loại cho झिझकना

Phát âm bằng Tiếng Hindi [hi] Trở lại Tiếng Hindi

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

झिझकना = Jhijhkana

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm झिझकना:

thư điện tử