Phát âm तसव्वर: Cách phát âm तसव्वर trong Tiếng Hindi

Từ: तसव्वर

Thêm vào: 21/12/2010 Đã nghe: 4 lần
trong: Thêm thể loại cho तसव्वर

Phát âm bằng Tiếng Hindi [hi]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm तसव्वर trong Tiếng Hindi

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

तसव्वर = तसववर

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm तसव्वर:

thư điện tử