Phát âm फलों: Cách phát âm फलों trong Tiếng Hindi

Từ: फलों

Thêm vào: 29/01/2013 Đã nghe: 1 lần
trong: fruits

Phát âm bằng Tiếng Hindi [hi] Trở lại Tiếng Hindi

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

फलों = Trái cây

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm फलों:

thư điện tử