Từ: माउरी
Thêm vào: 31/03/2012
Đã nghe: 0 lần
trong:
bee (insect)
Phát âm bằng Tiếng Nepal [ne] Trở lại Tiếng Nepal
Phát âm của atimsina
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm माउरी trong Tiếng Nepal
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: सोमबार
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
