Phát âm माउरी: Cách phát âm माउरी trong Tiếng Nepal

Từ: माउरी

Thêm vào: 31/03/2012 Đã nghe: 3 lần
trong: bee (insect)

Phát âm bằng Tiếng Nepal [ne] Trở lại Tiếng Nepal

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

माउरी = Mauri

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm माउरी:

thư điện tử