Phát âm वर्णमाला का: Cách phát âm वर्णमाला का trong Tiếng Hindi

Từ: वर्णमाला का

Thêm vào: 24/09/2012 Đã nghe: 6 lần
trong: Thêm thể loại cho वर्णमाला का

Phát âm bằng Tiếng Hindi [hi]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

वर्णमाला का = Bảng chữ cái

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm वर्णमाला का:

thư điện tử