Phát âm वर्णमाला के: Cách phát âm वर्णमाला के trong Tiếng Hindi

Từ: वर्णमाला के

Thêm vào: 24/09/2012 Đã nghe: 3 lần
trong: Thêm thể loại cho वर्णमाला के

Phát âm bằng Tiếng Hindi [hi]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm वर्णमाला के:

thư điện tử