Phát âm वर्णमाला के: Cách phát âm वर्णमाला के trong Tiếng Hindi

Từ: वर्णमाला के

Thêm vào: 24/09/2012 Đã nghe: 2 lần
trong: Thêm thể loại cho वर्णमाला के

Phát âm bằng Tiếng Hindi [hi] Trở lại Tiếng Hindi

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

वर्णमाला के = Chữ cái

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm वर्णमाला के:

thư điện tử