Phát âm ব্ৰহ্মপুত্ৰ: Cách phát âm ব্ৰহ্মপুত্ৰ trong Tiếng Assam

Từ: ব্ৰহ্মপুত্ৰ

Thêm vào: 22/12/2011 Đã nghe: 541 lần
trong: Thêm thể loại cho ব্ৰহ্মপুত্ৰ

Phát âm bằng Tiếng Assam [as]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

ব্ৰহ্মপুত্ৰ = Brahmaputra

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ব্ৰহ্মপুত্ৰ:

thư điện tử