Phát âm విరుచు: Cách phát âm విరుచు trong Tiếng Telugu

Từ: విరుచు

Thêm vào: 26/01/2012 Đã nghe: 6 lần
trong: Thêm thể loại cho విరుచు

Phát âm bằng Tiếng Telugu [te]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

విరుచు = Phân ra

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm విరుచు:

thư điện tử