Phát âm หมูปิ้ง: Cách phát âm หมูปิ้ง trong Tiếng Thái Lan

Từ: หมูปิ้ง

Thêm vào: 19/04/2009 Đã nghe: 42 lần
trong: Thêm thể loại cho หมูปิ้ง

Phát âm bằng Tiếng Thái Lan [th]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

หมูปิ้ง = Thịt nướng thịt lợn

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm หมูปิ้ง:

thư điện tử