Từ: های
Thêm vào: 22/05/2009
Đã nghe: 105 lần
trong:
شهرهای,
,
ایران,
است,
که,
سالیان,
سال,
پایتخت,
تشریفاتی
Phát âm bằng Tiếng Ba Tư [fa] Trở lại Tiếng Ba Tư
Phát âm của Arasch
(Nam từ Đức)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm های trong Tiếng Ba Tư
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: حسنک کجایی؟
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
