Phát âm おもう: Cách phát âm おもう trong Tiếng Nhật

Từ: おもう

Thêm vào: 07/10/2012 Đã nghe: 33 lần
trong: Thêm thể loại cho おもう

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

おもう = Tôi nghĩ rằng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm おもう:

thư điện tử