Phát âm おもてなし: Cách phát âm おもてなし trong Tiếng Nhật

Từ: おもてなし

Thêm vào: 26/09/2012 Đã nghe: 87 lần
trong: Thêm thể loại cho おもてなし
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm おもてなし trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

おもてなし = Khách sạn

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm おもてなし:

thư điện tử