Từ: おもてなし

Thêm vào: 26/09/2012 Đã nghe: 102 lần

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm おもてなし trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 分類辞kabukicho医薬品iie肉感