Phát âm かたかな: Cách phát âm かたかな trong Tiếng Nhật

Từ: かたかな

Thêm vào: 09/03/2010 Đã nghe: 31 lần
trong: Thêm thể loại cho かたかな

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Neko

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

かたかな = Và katakana

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm かたかな:

thư điện tử