Từ: かたかな
Thêm vào: 09/03/2010
Đã nghe: 11 lần
trong:
Thêm thể loại cho かたかな
Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật
Phát âm của renad
(Nữ từ Nhật Bản)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm かたかな trong Tiếng Nhật
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: 山羊髭
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
