Phát âm ぎゅうにゅう: Cách phát âm ぎゅうにゅう trong Tiếng Nhật

Từ: ぎゅうにゅう

Thêm vào: 09/02/2012 Đã nghe: 136 lần
trong: milk

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

ぎゅうにゅう = Sữa

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ぎゅうにゅう:

thư điện tử