Từ: ぎゅうにゅう

Thêm vào: 09/02/2012 Đã nghe: 222 lần

trong:

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ぎゅうにゅう trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 口賢い不可説不可説転耳に応える静かじゃなかった旅行先