Cách phát âm ぎゅうにゅう

trong:
ぎゅうにゅう phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ぎゅうにゅう trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: kampaiarigatou gozaimasu (ありがとうございます)Arigato gozaimashita (ありがとうございました)日本語おやすみなさい