Phát âm こしらえる: Cách phát âm こしらえる trong Tiếng Nhật

Từ: こしらえる

Thêm vào: 29/09/2012 Đã nghe: 7 lần
trong: Thêm thể loại cho こしらえる

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

こしらえる = Confect

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm こしらえる:

thư điện tử