Phát âm ちかてつ: Cách phát âm ちかてつ trong Tiếng Nhật

Từ: ちかてつ

Thêm vào: 11/12/2012 Đã nghe: 108 lần
trong: Thêm thể loại cho ちかてつ

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

ちかてつ = Xe điện ngầm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ちかてつ:

thư điện tử