Từ: ちかてつ
Thêm vào: 11/12/2012
Đã nghe: 17 lần
trong:
Thêm thể loại cho ちかてつ
Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật
Phát âm của akitomo
(Nam từ Nhật Bản)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ちかてつ trong Tiếng Nhật
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: 気功
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
