Cách phát âm ちかてつ

ちかてつ phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ちかてつ trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: おはようOkasan (おかあさん, お母さん)こんばんは例 れいこれから お世話に なります。