Phát âm なれる: Cách phát âm なれる trong Tiếng Nhật

Từ: なれる

Thêm vào: 29/09/2012 Đã nghe: 10 lần
trong: verb

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Ikiru

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

なれる = Được sử dụng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm なれる:

thư điện tử