Phát âm にちれん: Cách phát âm にちれん trong Tiếng Nhật

Từ: にちれん

Thêm vào: 05/04/2012 Đã nghe: 18 lần
trong: religion, 人名, 日蓮

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm にちれん trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Chưa hài lòng?

· Yêu cầu một phát âm mới

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm にちれん:

thư điện tử