Phát âm にちれん: Cách phát âm にちれん trong Tiếng Nhật

Từ: にちれん

Thêm vào: 05/04/2012 Đã nghe: 17 lần
trong: religion, 人名, 日蓮

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

にちれん = Nichiren

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm にちれん:

thư điện tử