Phát âm はごいた: Cách phát âm はごいた trong Tiếng Nhật

Từ: はごいた

Thêm vào: 18/08/2010 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho はごいた

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

はごいた = Cây vợt

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm はごいた:

thư điện tử