Phát âm みそしろ: Cách phát âm みそしろ trong Tiếng Nhật

Từ: みそしろ

Thêm vào: 18/11/2012 Đã nghe: 9 lần
trong: Thêm thể loại cho みそしろ

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

みそしろ = Miso Shiro

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm みそしろ:

thư điện tử