Từ: オルゴール
Thêm vào: 24/06/2012
Đã nghe: 0 lần
trong:
Thêm thể loại cho オルゴール
Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật
Phát âm của kidokido
(Nữ từ Nhật Bản)
Phát âm của MurasakiShikibu
(Nữ từ Nhật Bản)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm オルゴール trong Tiếng Nhật
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: Takichiro
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
