Phát âm オルゴール: Cách phát âm オルゴール trong Tiếng Nhật

Từ: オルゴール

Thêm vào: 24/06/2012 Đã nghe: 6 lần
trong: Thêm thể loại cho オルゴール

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

オルゴール = Hộp âm nhạc

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm オルゴール:

thư điện tử