Phát âm カタツムリ: Cách phát âm カタツムリ trong Tiếng Nhật

Từ: カタツムリ

Thêm vào: 09/03/2011 Đã nghe: 70 lần
trong: かたつむり, snail

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

カタツムリ = Ốc

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm カタツムリ:

thư điện tử