Phát âm カリホルニウム: Cách phát âm カリホルニウム trong Tiếng Nhật

Từ: カリホルニウム

Thêm vào: 20/09/2012 Đã nghe: 10 lần
trong: science

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

カリホルニウム = Californium

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm カリホルニウム:

thư điện tử