Phát âm ギニー: Cách phát âm ギニー trong Tiếng Nhật

Từ: ギニー

Thêm vào: 09/10/2012 Đã nghe: 18 lần
trong: historisch, historic importance

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

ギニー = Guinea

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ギニー:

thư điện tử