Phát âm コロッケ: Cách phát âm コロッケ trong Tiếng Nhật

Từ: コロッケ

Thêm vào: 09/08/2012 Đã nghe: 101 lần
trong: Thêm thể loại cho コロッケ

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

コロッケ = Croquette

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm コロッケ:

thư điện tử