Phát âm シロ: Cách phát âm シロ trong Tiếng Nhật

Từ: シロ

Thêm vào: 02/10/2012 Đã nghe: 32 lần
trong: historic importance, historisch, name

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: 2日

Đánh vần theo âm vị:

shiro

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm シロ:

thư điện tử