Phát âm シロ: Cách phát âm シロ trong Tiếng Nhật

Từ: シロ

Thêm vào: 02/10/2012 Đã nghe: 29 lần
trong: historic importance, historisch

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

シロ = Shiloh

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm シロ:

thư điện tử