Cách phát âm ジャパンエクスポ japan expo

trong:
ジャパンエクスポ japan expo phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ジャパンエクスポ japan expo trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: arigato (ありがとう)KawaiiHiroshimakonnichiwaarigato gozaimasu (ありがとうございます)