Từ: ジャパンエクスポ japan expo

Thêm vào: 22/07/2012 Đã nghe: 324 lần

trong:

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ジャパンエクスポ japan expo trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 売上帳, おぎ茶, 白羊宮, Yoshida,