Phát âm タバコ: Cách phát âm タバコ trong Tiếng Nhật

Từ: タバコ

Thêm vào: 09/10/2012 Đã nghe: 189 lần
trong: Thêm thể loại cho タバコ

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

タバコ = Thuốc lá

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm タバコ:

thư điện tử