Phát âm ヒトラー: Cách phát âm ヒトラー trong Tiếng Nhật

Từ: ヒトラー

Thêm vào: 03/10/2012 Đã nghe: 17 lần
trong: historic importance, historisch

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ヒトラー:

thư điện tử